NAIT – Northern Alberta Institute of Technology là một trong những trường bách khoa công lập nổi bật tại tỉnh bang Alberta, Canada. Trường tọa lạc tại Edmonton và được biết đến với định hướng đào tạo thực hành, ứng dụng công nghệ và phát triển kỹ năng phù hợp với nhu cầu của doanh nghiệp.
Theo hệ thống giáo dục công lập của Alberta, NAIT thuộc nhóm Polytechnic Institutions – các cơ sở đào tạo bách khoa tập trung vào giáo dục nghề nghiệp, công nghệ, chương trình thực hành, apprenticeship và nghiên cứu ứng dụng. Trường đào tạo nhiều bậc học khác nhau, bao gồm Certificate, Diploma và Bachelor’s Degree.
Trong bảng xếp hạng Canada’s Top 50 Research Colleges năm 2025 của Research Infosource, NAIT đứng thứ ba và duy trì vị trí trong top 3 trường cao đẳng, bách khoa nghiên cứu tại Canada trong hai năm liên tiếp. Đây là bảng xếp hạng tập trung vào năng lực nghiên cứu ứng dụng, nguồn thu nghiên cứu và hoạt động hợp tác, không phải bảng xếp hạng tổng thể về chất lượng đào tạo.
Với những học sinh đang cân nhắc du học tại NAIT, ba vấn đề được quan tâm nhiều nhất thường là:
Điều kiện học lực có phù hợp không?
Cần IELTS bao nhiêu để được nhận?
Học phí và tổng ngân sách năm đầu là bao nhiêu?
Bài viết dưới đây sẽ giúp học sinh và phụ huynh hiểu rõ hơn về yêu cầu đầu vào, tiếng Anh, học phí và những điểm cần kiểm tra trước khi nộp hồ sơ vào NAIT trong năm học 2026–2027.
| Nội dung | Thông tin |
|---|---|
| Tên đầy đủ | Northern Alberta Institute of Technology |
| Tên viết tắt | NAIT |
| Loại hình | Trường bách khoa công lập |
| Địa điểm | Edmonton, Alberta, Canada |
| Chương trình đào tạo | Certificate, Diploma, Degree và Apprenticeship |
| Ngôn ngữ giảng dạy | Tiếng Anh |
| Yêu cầu IELTS phổ biến | IELTS Academic 6.0 từng kỹ năng |
| Học phí quốc tế năm đầu | Khoảng 22.050–36.465 CAD tùy chương trình |
| Phương pháp đào tạo | Thực hành, ứng dụng công nghệ và gắn với doanh nghiệp |
| PGWP | Phải kiểm tra theo chương trình và điều kiện cá nhân |
Mức IELTS và học phí trong bảng chỉ mang tính tổng quan. Điều kiện chính xác phải được kiểm tra theo từng ngành, kỳ nhập học và tình trạng nhận hồ sơ dành cho sinh viên quốc tế.
NAIT không áp dụng một mức GPA hoặc một bộ điều kiện đầu vào chung cho tất cả chương trình.
Mỗi ngành học sẽ có yêu cầu riêng về:
Trình độ học vấn;
Môn học tiên quyết;
Điểm tối thiểu của từng môn;
Năng lực tiếng Anh;
Phỏng vấn hoặc xét tuyển cạnh tranh;
Tài liệu bổ sung;
Tình trạng còn nhận hồ sơ quốc tế.
Trên trang của từng chương trình, NAIT sẽ công bố các môn trung học theo hệ Alberta và điểm tối thiểu cần đạt. Khi xét hồ sơ quốc tế, trường sẽ đối chiếu bảng điểm của học sinh với các môn tương đương trong hệ thống giáo dục Alberta.
Tùy bậc học đăng ký, ứng viên có thể cần:
Hoàn thành THPT hoặc trình độ tương đương;
Hoàn thành các môn tiên quyết theo yêu cầu của ngành;
Có bằng cao đẳng hoặc đại học đối với một số chương trình nâng cao;
Đáp ứng yêu cầu tiếng Anh;
Nộp đầy đủ bảng điểm, bằng cấp và bản dịch.
Việc chỉ tốt nghiệp THPT chưa đồng nghĩa với việc học sinh đủ điều kiện cho mọi chương trình tại NAIT. Một ngành có thể yêu cầu thêm Toán, Lý, Hóa, Sinh học hoặc tiếng Anh học thuật ở cấp độ cụ thể.
NAIT không công bố một mức GPA chung áp dụng cho toàn trường.
Thay vào đó, trường xét:
Điểm các môn tiên quyết;
Mức độ tương đương với chương trình trung học Alberta;
Điều kiện tối thiểu của ngành;
Mức điểm cạnh tranh nếu chương trình có nhiều hồ sơ.
Do đó, câu hỏi quan trọng không chỉ là “GPA bao nhiêu có thể vào NAIT?” mà còn là:
Bảng điểm hiện tại có đáp ứng đúng các môn và mức điểm mà chương trình yêu cầu hay không?
Một học sinh có GPA tổng thể tốt nhưng thiếu môn tiên quyết vẫn có thể chưa đủ điều kiện. Ngược lại, hồ sơ có GPA không quá cao nhưng đáp ứng tốt các môn cốt lõi vẫn có thể được xem xét ở một số chương trình không cạnh tranh.
Yêu cầu đầu vào sẽ khác nhau đáng kể giữa nhóm Business, IT, Engineering, Construction và Health Sciences.
Các chương trình kinh doanh thường xem xét nền tảng tiếng Anh và Toán.
Một số chương trình tiêu biểu gồm:
Business Administration;
Bachelor of Business Administration;
Applied Financial Services;
Supply Chain Management;
Marketing;
Finance;
Accounting;
Human Resource Management.
Nhóm ngành này có thể phù hợp với học sinh muốn phát triển về quản trị, marketing, tài chính, nhân sự, vận hành hoặc chuỗi cung ứng.
Riêng Business Administration có lựa chọn provisional admission dành cho một số ứng viên đã đáp ứng điều kiện học thuật nhưng chưa đạt yêu cầu ELP thông thường. Tuy nhiên, chính sách này không áp dụng mặc định cho mọi chương trình kinh doanh tại NAIT.
Các chương trình IT, phần mềm và thiết kế số thường yêu cầu tiếng Anh, Toán và khả năng tư duy logic.
Một số ngành có thể tham khảo:
Software Development;
IT Systems Administration;
IT Business Analysis;
Computer Engineering Technology;
Digital Design;
Content Creator Entrepreneurship.
Chẳng hạn, chương trình Software Development công bố yêu cầu tối thiểu gồm môn Language Arts và Mathematics ở cấp trung học Alberta, bên cạnh yêu cầu English Language Proficiency dành cho sinh viên quốc tế.
Điều kiện của từng ngành công nghệ có thể khác nhau. Học sinh không nên cho rằng tất cả chương trình IT đều có cùng yêu cầu chỉ vì tên ngành tương đối giống nhau.
Nhóm này thường chú trọng nền tảng:
Toán;
Vật lý;
Hóa học;
Tiếng Anh;
Khả năng học tập trong môi trường kỹ thuật và thực hành.
Một số chương trình nổi bật gồm:
Civil Engineering Technology;
Construction Engineering Technology;
Architectural Technology;
Chemical Engineering Technology;
Alternative Energy Technology;
Biomedical Engineering Technology;
Computer Engineering Technology.
Ví dụ, Chemical Technology yêu cầu các môn Language Arts, Mathematics và Chemistry ở cấp trung học Alberta, cùng bằng chứng đáp ứng ELP.
Học sinh dự định học kỹ thuật nên kiểm tra kỹ:
Môn Toán đang học thuộc cấp độ nào;
Có cần Vật lý hoặc Hóa học không;
Điểm từng môn đã đạt yêu cầu chưa;
Chương trình có yêu cầu thiết bị, vật liệu hoặc đồng phục thực hành không;
Ngành có đang mở cho sinh viên quốc tế không.
Health and Life Sciences thường là nhóm có điều kiện đầu vào chặt chẽ hơn.
Tùy chương trình, học sinh có thể cần:
Tiếng Anh;
Toán;
Sinh học;
Hóa học;
Vật lý;
Phỏng vấn;
Xét tuyển cạnh tranh;
Điều kiện bổ sung trước khi thực tập.
Ví dụ, Medical Laboratory Technology yêu cầu các môn Language Arts, Mathematics, Biology và Chemistry ở cấp độ Grade 12 Alberta.
NAIT cũng lưu ý rằng phỏng vấn chương trình thường gặp ở một số ngành thuộc Health and Life Sciences. Sinh viên quốc tế nên nộp sớm để có cơ hội tham gia những vòng phỏng vấn đầu tiên.
Đạt điều kiện tối thiểu không đồng nghĩa chắc chắn được nhận vào ngành có tính cạnh tranh.
Tiếng Anh là ngôn ngữ giảng dạy chính tại NAIT.
Ứng viên từng học ở quốc gia không thuộc danh sách miễn chứng minh tiếng Anh hoặc đã hoàn thành chương trình học bằng ngôn ngữ khác tiếng Anh thường phải đáp ứng English Language Proficiency – ELP.
NAIT cho phép ứng viên đáp ứng ELP theo ba hướng:
Hoàn thành thời gian học toàn thời gian liên tiếp bằng tiếng Anh tại quốc gia hoặc chương trình được chấp nhận;
Hoàn thành khóa tiếng Anh học thuật được NAIT công nhận;
Nộp kết quả bài thi tiếng Anh được trường chấp nhận.
| Chứng chỉ | Mức điểm tối thiểu |
|---|---|
| IELTS Academic | 6.0 ở từng kỹ năng |
| Duolingo English Test | 115 tổng, tối thiểu 100 ở từng integrated subscore |
| PTE Academic | 58 tổng |
| CAEL | 60 tổng |
| Cambridge English | 169 ở từng kỹ năng |
| TOEFL iBT thi từ ngày 21/01/2026 | 4.0 tổng và tối thiểu 4.0 ở từng kỹ năng |
| Michigan English Test | 59 tổng |
| LanguageCert B2 Communicator | 38 ở từng kỹ năng |
Kết quả ELP thường có giá trị trong vòng hai năm kể từ ngày thi.
Không.
IELTS Academic 6.0 ở từng kỹ năng chỉ giúp ứng viên đáp ứng yêu cầu tiếng Anh phổ biến. Học sinh vẫn phải đáp ứng:
Điều kiện học thuật;
Môn tiên quyết;
Điểm tối thiểu;
Tình trạng tuyển sinh;
Phỏng vấn hoặc yêu cầu cạnh tranh nếu có.
Ngoài ra, NAIT phân biệt giữa English Language Proficiency và yêu cầu môn English học thuật của từng chương trình. Một ứng viên có IELTS đạt chuẩn vẫn có thể cần đáp ứng thêm môn tiếng Anh trong phần academic requirements.
Trong một số trường hợp, có.
Ứng viên đăng ký Business Administration đã đáp ứng các điều kiện học thuật khác có thể được xem xét provisional admission với:
IELTS Academic 5.5 tổng;
Không kỹ năng nào dưới 5.5.
Sinh viên theo hướng provisional admission sẽ phải hoàn thành các khóa ESL Level 6 trong thời gian quy định của chương trình. Chính sách này không phải điều kiện chung cho tất cả ngành tại NAIT.
Vì vậy, không nên diễn đạt rằng:
IELTS 5.5 có thể vào tất cả chương trình tại NAIT.
Cách chính xác hơn là:
IELTS 5.5 có thể phù hợp với một số lựa chọn provisional admission, đặc biệt là Business Administration, nếu ứng viên đáp ứng các điều kiện còn lại.
Ứng viên chưa có IELTS vẫn có thể chuẩn bị và đánh giá hồ sơ học thuật, nhưng NAIT cần có bằng chứng đáp ứng ELP trước khi đưa ra quyết định nhập học chính thức.
Trong một số trường hợp, ứng viên đang theo học NAIT ESL Level 6 hoặc một khóa tiếng Anh được công nhận có thể được xem xét cấp thư mời có điều kiện nếu đã đáp ứng yêu cầu học thuật của chương trình.
NAIT công nhận việc hoàn thành ba môn ESL Level 6 sau:
NEAP611 – Listening & Speaking;
NEAP621 – Reading & Vocabulary;
NEAP631 – Grammar & Writing.
Ứng viên cần đạt tối thiểu 60% ở mỗi môn để sử dụng kết quả này nhằm đáp ứng yêu cầu ELP.
Yêu cầu được công bố trong bảng ELP của NAIT là IELTS Academic, gồm cả hình thức thi trực tiếp và IELTS Online. Trường cũng chấp nhận IELTS One Skill Retake.
Học sinh không nên tự động sử dụng IELTS General cho hồ sơ nhập học khi chưa có xác nhận phù hợp.
Sinh viên từng học ngoài Canada cần nộp bảng điểm và tài liệu giáo dục để NAIT thực hiện việc đánh giá hồ sơ quốc tế.
Hồ sơ thông thường có thể gồm:
Hộ chiếu;
Học bạ THPT;
Bằng tốt nghiệp THPT;
Bảng điểm cao đẳng hoặc đại học nếu đã học sau THPT;
Bằng tốt nghiệp cao đẳng hoặc đại học;
Chứng chỉ tiếng Anh;
Bản dịch tiếng Anh;
Giấy xác nhận đang học đối với học sinh chưa tốt nghiệp;
Tài liệu bổ sung theo yêu cầu của ngành.
NAIT yêu cầu bảng điểm và tài liệu học tập được nộp trong vòng 60 ngày sau khi gửi đơn hoặc trước deadline của chương trình, tùy thời điểm nào đến trước. Nếu tài liệu không được nộp đúng hạn, hồ sơ có thể bị hủy.
Tài liệu không phải tiếng Anh cần được dịch sang tiếng Anh bởi đơn vị hoặc người dịch có chứng nhận phù hợp.
Học phí NAIT không có một mức cố định cho tất cả sinh viên quốc tế.
Mức phí phụ thuộc vào:
Chương trình;
Số tín chỉ;
Số môn đăng ký;
Thời lượng tiêu chuẩn;
Lựa chọn Co-op;
Phí chương trình và vật liệu.
Học phí 2026–2027 được NAIT công bố áp dụng cho các kỳ học từ ngày 1/9/2026 đến ngày 31/8/2027. Các con số được tính dựa trên khối lượng học toàn thời gian và thời lượng hoàn thành tiêu chuẩn. Chi phí thực tế có thể thay đổi theo môn học mà sinh viên đăng ký.
| Chương trình | Học phí năm đầu 2026–2027 |
|---|---|
| Business Administration | 22.050 CAD |
| Bachelor of Business Administration | 22.050 CAD |
| Applied Financial Services | 22.050 CAD |
| Baking and Pastry Arts | 22.050 CAD |
| Architectural Technology | 26.460 CAD |
| Biological Sciences | 26.460 CAD |
| Civil Engineering Technology | 26.460 CAD |
| Construction Engineering Technology | 26.460 CAD |
| Computer Engineering Technology | 26.460 CAD |
| Chemical Engineering Technology | 27.195 CAD |
| Advanced Care Paramedic | 36.465 CAD |
Mức học phí trên chưa đại diện cho toàn bộ chương trình của NAIT. Những ngành có Co-op có thể có học phí năm đầu hoặc tổng học phí cao hơn phiên bản không Co-op.
NAIT công bố học phí ước tính theo năm và toàn chương trình, nhưng học phí và các khoản phí được thu theo từng term.
Số tiền sinh viên phải thanh toán trong mỗi term phụ thuộc vào số tín chỉ và các môn đã đăng ký.
Do đó, học sinh nên phân biệt:
Per-credit rate: mức học phí trên mỗi tín chỉ;
Year 1 tuition: học phí năm đầu;
Full-program tuition: tổng học phí tiêu chuẩn của chương trình;
Mandatory fees: phí bắt buộc ngoài học phí;
Books and supplies: sách và dụng cụ học tập.
Ngoài tuition, sinh viên có thể phải đóng thêm:
Phí chương trình;
Phí vật liệu;
Phí chứng nhận;
Phí chuyến đi thực tế;
Phí thể thao và giải trí;
Phí công nghệ sinh viên;
Phí hiệp hội sinh viên;
Sách và dụng cụ;
Đồng phục hoặc thiết bị bảo hộ;
Bảo hiểm;
Đi lại và sinh hoạt.
Trong năm học 2026–2027, NAIT công bố hai khoản phí không liên quan trực tiếp đến giảng dạy gồm:
| Khoản phí | Fall/Winter |
|---|---|
| Recreation and athletic fee | 170 CAD/term |
| Student technology fee | 90 CAD/term |
| Tổng | 260 CAD/term |
Mức phí này áp dụng từ ngày 1/9/2026 đến ngày 31/8/2027 và có thể thay đổi. Một số lớp hoặc chương trình còn có phí vật liệu, chứng nhận và hoạt động thực tế riêng.
Nếu học hai term Fall và Winter, riêng nhóm phí trên có thể tương đương khoảng 520 CAD, chưa bao gồm phí chương trình, sách, bảo hiểm và chi phí cá nhân.
Theo ước tính năm học 2025–2026 của NAIT, tổng học phí, phí và chi phí sinh hoạt trung bình cho hai học kỳ, tương đương khoảng tám tháng, là 41.872 CAD.
NAIT lưu ý rằng đây là mức trung bình, sách và dụng cụ có thể chưa được bao gồm đầy đủ, đồng thời chi phí sẽ thay đổi theo chương trình và hoàn cảnh của từng sinh viên.
Với học phí 2026–2027, gia đình có thể tham khảo ba kịch bản ngân sách dưới đây để lập kế hoạch ban đầu:
| Nhóm chương trình | Học phí năm đầu | Ngân sách dự phòng gợi ý |
|---|---|---|
| Business và Hospitality | Khoảng 22.050 CAD | Khoảng 40.000–45.000 CAD |
| Technology, Construction và Engineering | Khoảng 26.460–28.665 CAD | Khoảng 45.000–50.000 CAD |
| Một số chương trình Health | Khoảng 28.000–36.465 CAD | Khoảng 50.000–60.000 CAD |
Các khoảng ngân sách trên là mức tham khảo phục vụ lập kế hoạch, không phải báo giá chính thức của NAIT. Tổng chi phí thực tế còn phụ thuộc vào:
Tiền thuê nhà;
Hình thức ở ghép hay ở riêng;
Ăn uống;
Đi lại;
Bảo hiểm;
Sách và máy tính;
Thiết bị chuyên ngành;
Tỷ giá;
Thời lượng chương trình;
Chi phí cá nhân.
Gia đình nên kiểm tra học phí chính xác trên trang của từng chương trình trước khi chuẩn bị tài chính và hồ sơ Study Permit.
Trước khi quyết định chọn ngành, học sinh có thể thực hiện năm bước sau:
Bước 1: Tìm đúng tên chương trình
Không nên chỉ tìm theo nhóm ngành chung như “IT”, “Business” hoặc “Construction”.
Hãy xác định tên chính xác, ví dụ:
Software Development;
Computer Engineering Technology;
Construction Engineering Technology;
Business Administration;
Medical Laboratory Technology.
Bước 2: Kiểm tra chương trình có nhận sinh viên quốc tế không
NAIT có trang Program Availability riêng dành cho international applicants.
Tại đây, học sinh cần kiểm tra:
Chương trình có đang mở hồ sơ không;
Kỳ nhập học nào còn nhận đơn;
Hình thức học trực tiếp, hybrid hay online;
Chương trình đang open, waitlisted hay closed.
NAIT khuyến nghị ứng viên kiểm tra tình trạng chương trình trước khi nộp hồ sơ.
Bước 3: Đọc Academic Requirements
Kiểm tra:
Môn Language Arts;
Môn Mathematics;
Biology, Chemistry hoặc Physics nếu có;
Điểm tối thiểu;
Điều kiện học vấn trước đó.
Bước 4: Kiểm tra English Language Proficiency
Xác định:
Chứng chỉ được chấp nhận;
Điểm tổng;
Điểm từng kỹ năng;
Thời hạn hiệu lực;
Khả năng học ESL hoặc provisional admission.
Bước 5: Kiểm tra học phí và PGWP
Trước khi đóng phí, cần xem:
Học phí năm đầu;
Tổng học phí chương trình;
Phí Co-op;
Mandatory fees;
Điều kiện PGWP;
Field of study nếu áp dụng.
NAIT là một Designated Learning Institution tại Alberta. Tuy nhiên, việc học tại một DLI không có nghĩa tất cả sinh viên và tất cả chương trình đều tự động đủ điều kiện xin Post-Graduation Work Permit.
Theo hướng dẫn của NAIT, để có khả năng đáp ứng PGWP, sinh viên thường phải:
Hoàn thành chương trình ít nhất tám tháng;
Chương trình dẫn đến Certificate, Diploma hoặc Degree;
Duy trì tình trạng học toàn thời gian theo quy định;
Đáp ứng yêu cầu về hình thức học;
Đáp ứng yêu cầu ngôn ngữ khi xin PGWP;
Kiểm tra yêu cầu field of study đối với chương trình thuộc diện áp dụng;
Nộp đơn đúng thời hạn.
Sinh viên tốt nghiệp Certificate hoặc Diploma phải đáp ứng tối thiểu CLB/NCLC 5 khi xin PGWP; người tốt nghiệp Degree phải đáp ứng tối thiểu CLB/NCLC 7. Bằng cử nhân không phải đáp ứng yêu cầu field of study, nhưng vẫn phải thỏa mãn các điều kiện PGWP khác.
Vì chính sách phụ thuộc vào loại chương trình, thời điểm nộp Study Permit và hồ sơ cá nhân, học sinh không nên chỉ hỏi:
NAIT có PGWP không?
Câu hỏi phù hợp hơn là:
Chương trình cụ thể tôi dự định học tại NAIT có phù hợp với điều kiện PGWP ở thời điểm nộp Study Permit hay không?
Quyết định cuối cùng về PGWP thuộc Immigration, Refugees and Citizenship Canada.

Sinh viên quốc tế nên nộp hồ sơ sớm, đặc biệt đối với:
Ngành có số lượng chỗ hạn chế;
Chương trình Health Sciences;
Ngành có phỏng vấn;
Kỳ Fall;
Hồ sơ cần bổ sung tiếng Anh;
Hồ sơ cần thời gian xin Study Permit.
NAIT nhấn mạnh rằng việc nộp sớm giúp tăng khả năng giữ chỗ và có đủ thời gian xử lý Study Permit. Trường cũng khuyến nghị ứng viên kiểm tra thời gian xét visa trước khi lựa chọn kỳ học. Nếu ngày nhập học quá gần so với thời gian xử lý Study Permit, ứng viên nên cân nhắc kỳ tiếp theo.
Không phải chương trình nào cũng có nhiều kỳ nhập học. Tình trạng nhận hồ sơ có thể thay đổi theo số lượng đơn đăng ký.
NAIT có thể phù hợp với học sinh:
Muốn học theo định hướng thực hành;
Ưu tiên kỹ năng có thể ứng dụng trong công việc;
Quan tâm đến Business, IT, Engineering, Construction, Energy hoặc Health Sciences;
Muốn học Certificate, Diploma hoặc Bachelor’s Degree;
Có khả năng đáp ứng các môn tiên quyết;
Có kế hoạch tài chính rõ ràng;
Muốn học tập tại Edmonton, Alberta.
Học sinh vừa tốt nghiệp THPT
Có thể tìm hiểu:
Certificate;
Diploma;
Bachelor’s Degree.
Cần kiểm tra kỹ môn Toán, tiếng Anh, Lý, Hóa hoặc Sinh học tùy ngành.
Sinh viên đã học cao đẳng
Có thể tìm hiểu:
Chương trình Diploma khác;
Degree;
Bachelor of Technology;
Khả năng xin transfer credit.
Cần đánh giá tính liên kết giữa chương trình cũ và ngành dự định học.
Người đã tốt nghiệp đại học
Có thể tìm hiểu:
Degree bổ sung;
Graduate Professional Certificate;
Chương trình nâng cao kỹ năng;
Lộ trình chuyển sang lĩnh vực mới.
Việc chọn ngành mới cần có lý do học tập và nghề nghiệp hợp lý, đặc biệt khi xây dựng hồ sơ Study Permit.
Chỉ kiểm tra IELTS mà bỏ qua học lực
Dùng một mức GPA chung cho mọi ngành
Không kiểm tra Program Availability
Chỉ nhìn học phí mà quên các khoản phát sinh
Chọn ngành không liên kết với nền tảng cũ
Cho rằng mọi chương trình NAIT đều có PGWP
Chỉ chọn một ngành duy nhất
NAIT là trường cao đẳng hay đại học?
GPA bao nhiêu có thể nộp NAIT?
IELTS bao nhiêu để học NAIT?
NAIT có nhận Duolingo không?
Chưa có IELTS có xin thư mời NAIT được không?
Học phí NAIT một năm bao nhiêu?
Học tại NAIT có được xin PGWP không?
Nên nộp hồ sơ NAIT trước bao lâu?
Du học NAIT không chỉ yêu cầu một mức IELTS nhất định. Hồ sơ của học sinh còn được đánh giá dựa trên:
Trình độ học vấn;
Môn tiên quyết;
Điểm từng môn;
Điều kiện cạnh tranh;
Khả năng tài chính;
Tình trạng còn nhận hồ sơ;
Tính phù hợp của chương trình;
Yêu cầu Study Permit và PGWP.
Trước khi nộp hồ sơ, học sinh nên kiểm tra đầy đủ:
Ngành có đang nhận sinh viên quốc tế không;
Bảng điểm có đáp ứng môn tiên quyết không;
Trình độ tiếng Anh đã phù hợp chưa;
Học phí và tổng ngân sách năm đầu;
Chương trình có phù hợp với mục tiêu nghề nghiệp không;
Lộ trình học có logic với quá trình học tập trước đây không;
Điều kiện PGWP tại thời điểm nộp Study Permit.
Để được hỗ trợ đánh giá khả năng nhập học tại NAIT, học sinh có thể gửi cho SOS:
Năm sinh;
Bậc học hiện tại;
GPA hoặc bảng điểm;
Trình độ tiếng Anh;
Ngành học mong muốn;
Kỳ nhập học dự kiến;
Ngân sách du học.
SOS sẽ hỗ trợ kiểm tra yêu cầu đầu vào, tình trạng tuyển sinh và đề xuất chương trình NAIT phù hợp với từng hồ sơ.
Thứ Bảy (23/03/2024) 09:00 - 12:00
CANADA, ÚC20/01/2024 10:00 - 12:00
CANADA, AUSTRALIA18/04/2023 08:45’
Mỹ18/04/2023 08:45’
CanadaBạn cần chúng tôi hỗ trợ tư vấn hãy gọi cho chúng tôi qua 098 177 5636
Du học sinh trường Langara College
Em tên là Thúy Vy, em được biết đến SOS qua bạn bè giới thiệu bởi dịch vụ tốt và các anh chị tư vấn viên thân thiện, nhiệt tình. Sau khì tìm hiểu về Canada và các chương trình du học thì em cảm thấy thích thú và muốn được trải nghiệm, học tập tại đất nước này vì vậy có nhờ đến SOS để được hỗ trợ và rất may mắn là được các anh chị tư vấn, hỗ trợ nhiệt tình, kĩ càng giúp cho quá trình làm hồ sơ 1 của em diễn ra nhanh chóng và thuận tiện hơn rất nhiều. Giờ đây em cũng đã có visa & sắp bắt đầu hành trình mới. Em cảm thấy rất hài lòng và muốn gửi lời cảm ơn đến SOS !!!
Bạn muốn trở thành đối tác của chúng tôi?
CTY CP STU-VIEW OVERSEAS SERVICE
“Tôi đang cảm thấy rất hứng khởi với một hành trình mới, một chút lo lắng, một chút hồi hộp nhưng đầu hứng khởi! Cảm ơn anh/chị đã giúp em thời gian qua, giúp em đạt được giấc mơ du học. Cảm ơn chân thành chị Linh, chị Thuỷ và chị Vân rất nhiều!
Tạm biệt Việt Nam!”
CTY CP STU-VIEW OVERSEAS SERVICE
“Tôi đang cảm thấy rất hứng khởi với một hành trình mới, một chút lo lắng, một chút hồi hộp nhưng đầu hứng khởi! Cảm ơn anh/chị đã giúp em thời gian qua, giúp em đạt được giấc mơ du học. Cảm ơn chân thành chị Linh, chị Thuỷ và chị Vân rất nhiều!
Tạm biệt Việt Nam!”

Để có thể cung cấp dịch vụ tư vấn du học và định cư Canada, chúng tôi có danh sách các luật sư di trú hiện đang
làm việc tại SOS như sau:
| KIM SUN MIN | R528518/ Tư vấn du học/ Tiếng Anh, Tiếng Hàn, Tiếng Việt |
Để có thể xác minh chứng nhận Tư vấn Dịch vụ định cư RCIC của chúng tôi, quý khách vui lòng truy cập tại
trang web dưới đây
Kiểm tra giấy phép